Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Danh từ名词
qián*bian

Nghĩa tiếng Việt

phía trước

Âm Hán Việt

tiền biên

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Danh từ名词

Là từ chỉ phương vị, thường đứng sau danh từ để chỉ vị trí phía trước của vật đó

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiền biên

Từng chữ

  • tiềntrước
  • biênbên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khẩu ngữ miền Bắc chỉ vị trí phía trước. Miền Nam dùng 前面.

Câu ví dụ

  • 前边有一家商店Qiánbiān yǒu yījiā shāngdiàn thanh 2

    Phía trước có một cửa hàng

  • 请在前边等Qǐng zài qiánbiān děng thanh 3

    Xin hãy đợi ở phía trước

  • 前边就是学校Qiánbiān jiùshì xuéxiào thanh 2

    Phía trước chính là trường học

Kết hợp thường gặp

  • 前边的人qiánbiān de rén thanh 2

    người ở phía trước

  • 往前边wǎng qiánbiān thanh 3

    về phía trước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.