Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm đại từ thay thế cho đối tượng được nhắc đến trước đó trong câu, thường làm chủ ngữ
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiền giả
Từng chữ
- 前tiềntrước
- 者giảngười; một đại từ thay thế
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa前者 (qiánzhě) là đại từ có nghĩa là 'người/vật trước, cái trước đó'. 前 (tiền) mang nghĩa 'trước', 者 (giả) là hậu tố chỉ người hoặc vật. Từ này thường dùng khi so sánh hai đối tượng, trong đó '前者' chỉ đối tượng được đề cập đến đầu tiên.
Câu ví dụ
- 前者比后者更重要
Cái trước quan trọng hơn cái sau
- 我们要注意前者的影响
Chúng ta cần chú ý ảnh hưởng của cái trước
- 前者已经在市场上成功
Cái trước đã thành công trên thị trường
Kết hợp thường gặp
- 前者后者
cái trước cái sau
- 比起前者
so với cái trước
- 前者包括
cái trước bao gồm
- 前者认为
cái trước cho rằng
- 前者指
cái trước chỉ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.