Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qiánzhàn

Nghĩa tiếng Việt

trạm trước, người đi trước chuẩn bị

Âm Hán Việt

tiền trạm

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

9 nét

Bộ: (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ người hoặc nhóm đi trước để chuẩn bị cho đoàn lớn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiền trạm

Từng chữ

  • tiềntrước
  • trạmđứng lâu; nhà trạm, chỗ trú; chặng đường, đoạn đường

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们先派人去打前站。Wǒmen xiān pài rén qù dǎ qiánzhàn thanh 3

    Chúng tôi cử người đi trước làm công tác tiền trạm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.