Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qiángōngjìnqì

Nghĩa tiếng Việt

công sức trước đây đổ sông đổ bể

Âm Hán Việt

tiền công tận, tẫn khí

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

9 nét

Bộ: (sức lực)

5 nét

Bộ: (thây người chết)

6 nét

Bộ: (hai tay chắp lại nâng đồ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ sự thất bại hoàn toàn sau bao nỗ lực

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tiền công tận, tẫn khí

Từng chữ

  • tiềntrước
  • côngcông lao, thành tích
  • tận, tẫnhết, cạn, xong
  • khíbỏ đi, vứt đi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 如果现在放弃,就会前功尽弃。Rúguǒ xiànzài fàngqì, jiù huì qiángōngjìnqì thanh 2

    Nếu bây giờ bỏ cuộc, mọi công sức trước đây sẽ đổ sông đổ bể

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.