Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ chỉ sự thất bại hoàn toàn sau bao nỗ lực
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiền công tận, tẫn khí
Từng chữ
- 前tiềntrước
- 功côngcông lao, thành tích
- 尽tận, tẫnhết, cạn, xong
- 弃khíbỏ đi, vứt đi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 如果现在放弃,就会前功尽弃。
Nếu bây giờ bỏ cuộc, mọi công sức trước đây sẽ đổ sông đổ bể
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.