Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là danh từ chỉ địa điểm cụ thể hoặc đích đến của hành trình
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đáo đạt
Từng chữ
- 到đáođến nơi
- 达đạtqua, thông
Tầng từ vựng
到达 là động từ chỉ hành động đi đến một nơi nào đó. Thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển (đi máy bay, tàu xe, du lịch).
Câu ví dụ
- 我们明天到达北京。
- 飞机准时到达。
Kết hợp thường gặp
- 到达时间
- 到达目的地
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.