Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
- Từ điển - 现代汉语词典
- Hán ngữ 5 (第三册上) - Bài 10: Nâng cao bản thân (提高自己)
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Đây là thành ngữ phổ biến để khen ngợi sự tiến bộ vượt bậc của ai đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quát mục tương, tướng khán, khan
Từng chữ
- 刮quátvót, gọt, nạo, cạo
- 目mụcmắt; khoản mục
- 相tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 看khán, khanxem, nhìn; đọc
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 经过几年的努力,大家对他刮目相看。
Sau vài năm nỗ lực, mọi người đều nhìn anh ấy bằng con mắt khác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.