Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guādāo

Nghĩa tiếng Việt

dao cạo, dao nạo (dụng cụ cầm tay dùng để nạo bề mặt kim loại)

Âm Hán Việt

quát đao

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

8 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ một loại dụng cụ cơ khí chuyên dụng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quát đao

Từng chữ

  • quátvót, gọt, nạo, cạo
  • đaocon dao, cái đao

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他用刮刀把木头表面的漆刮掉了。tā yòng guādāo bǎ mùtou biǎomiàn de qī guādiào le thanh 1

    Anh ấy dùng dao cạo nạo sạch lớp sơn trên bề mặt gỗ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.