Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bié*shù

Nghĩa tiếng Việt

biệt thự

Âm Hán Việt

biệt thự

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

7 nét

Bộ: (đất)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi với lượng từ幢 hoặc套 khi muốn đếm số lượng biệt thự

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

biệt thự

Từng chữ

  • biệtchia tay, xa cách; khác biệt; quay, ngoảnh, chuyển; chia ra, phân ra; phân biệt; cài, gài, giắt, cặp, găm; đừng, chớ; hẳn là, chắc là
  • thựnhà để nghỉ ngơi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • thanh 1zài thanh 4hǎi thanh 3biān thanh 1mǎi thanh 3le thanh 5 thanh 1dòng thanh 4háo thanh 2huá thanh 2bié thanh 2shù. thanh 4

    Anh ấy đã mua một căn biệt thự sang trọng ở bờ biển.

  • Zhōu thanh 1 thanh 4 thanh 3men thanh 5 thanh 4jiāo thanh 1 thanh 1de thanh 5bié thanh 2shù thanh 4 thanh 4jià. thanh 4

    Cuối tuần chúng tôi đi nghỉ dưỡng ở căn biệt thự ngoại ô.

  • Zhè thanh 4zuò thanh 4bié thanh 2shù thanh 4de thanh 5shè thanh 4 thanh 4fēng thanh 1 thanh 2hěn thanh 3 thanh 2tè. thanh 4

    Phong cách thiết kế của căn biệt thự này rất độc đáo.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.