Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với lượng từ幢 hoặc套 khi muốn đếm số lượng biệt thự
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
biệt thự
Từng chữ
- 别biệtchia tay, xa cách; khác biệt; quay, ngoảnh, chuyển; chia ra, phân ra; phân biệt; cài, gài, giắt, cặp, găm; đừng, chớ; hẳn là, chắc là
- 墅thựnhà để nghỉ ngơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他在海边买了一栋豪华别墅。
Anh ấy đã mua một căn biệt thự sang trọng ở bờ biển.
- 周末我们去郊区的别墅度假。
Cuối tuần chúng tôi đi nghỉ dưỡng ở căn biệt thự ngoại ô.
- 这座别墅的设计风格很独特。
Phong cách thiết kế của căn biệt thự này rất độc đáo.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.