Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như tính, trả, thu nhận
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lợi tức
Từng chữ
- 利lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
- 息tứchơi thở; than vãn
Tầng từ vựng
Lãi (利息) là tiền sinh ra từ tiền vay hoặc tiền gửi. Trong ngân hàng, 区分 本金 (gốc) 和 利息 (lãi). Lưu ý: 利率 là 'tỷ lệ lãi suất' (%), còn 利息 là 'số tiền lãi' (số cụ thể).
Câu ví dụ
- 银行存款的利息很低。
- 我还清了贷款和利息。
Kết hợp thường gặp
- 高利息
- 利息收入
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.