Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lì*xī

Nghĩa tiếng Việt

lãi (tiền), tiền lãi

Âm Hán Việt

lợi tức

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

7 nét

Bộ: (tim)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như tính, trả, thu nhận

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lợi tức

Từng chữ

  • lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
  • tứchơi thở; than vãn

Tầng từ vựng

Lãi (利息) là tiền sinh ra từ tiền vay hoặc tiền gửi. Trong ngân hàng, 区分 本金 (gốc) 和 利息 (lãi). Lưu ý: 利率 là 'tỷ lệ lãi suất' (%), còn 利息 là 'số tiền lãi' (số cụ thể).

Câu ví dụ

  • 银行存款的利息很低。Yínháng cúnkuǎn de lìxī hěn dī. thanh 2
  • 我还清了贷款和利息。Wǒ huán qīng le dàikuǎn hé lìxī. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 高利息gāo lìxī thanh 1
  • 利息收入lìxī shōurù thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.