Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 刂 (dao)
6 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
danh từ / lượng từ / động từKhi là danh từ/lượng từ,列 chỉ "hàng ngang" (第一列 - hàng thứ nhất, 列车 - đoàn tàu). Khi là động từ,列 nghĩa là "liệt kê, sắp xếp thành hàng" (排列 - sắp xếp, 列举 - liệt kê). Đối lập với 行 (hàng dọc).
Câu ví dụ
- 请把这些文件按顺序排列。
Vui lòng sắp xếp các tài liệu này theo thứ tự.
- 第一列坐的是老师。
Hàng đầu tiên ngồi là giáo viên.
Kết hợp thường gặp
- 排列
sắp xếp
- 列表
danh sách
Từ khác chứa "列"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.