Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qiēcuōzuómó

Nghĩa tiếng Việt

học hỏi lẫn nhau, cùng nhau nghiên cứu để sửa chữa khuyết điểm

Âm Hán Việt

thiết tha trác ma

4 chữ46 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

4 nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

14 nét

Bộ: (viên ngọc, đá quý; đẹp)

12 nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Đây là một thành ngữ dùng để chỉ quá trình rèn luyện bản thân thông qua việc học hỏi người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thiết tha trác ma

Từng chữ

  • thiếtcắt, chạm khắc; cần kíp
  • thamài cho bóng
  • trácmài giũa
  • mamài; xay (gạo)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.