Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordĐơn vị thời gian (1/60 giờ) hoặc động từ 'phân chia'. Cũng có nghĩa điểm số hoặc đơn vị tiền.
Câu ví dụ
- 现在三点十分
Bây giờ là 3 giờ 10 phút
- 请给我五分钟
Xin hãy cho tôi năm phút
- 这一分为二
Chia cái này làm hai
Kết hợp thường gặp
- 分钟
phút
- 十分
mười phút / rất
- 一分钱
một đồng tiền
Từ khác chứa "分"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.