Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ chỉ sự chia tay do không còn chung chí hướng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phân, phận đạo dương liêm
Từng chữ
- 分phân, phậnphân chia
- 道đạođường, tia; đạo; nói
- 扬dươngdơ lên, giương lên, bay lên; Dương Châu 揚州
- 镰liêmcái liềm, lưỡi liềm
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 由于志向不同,他们最终分道扬镳。
Vì chí hướng khác nhau, cuối cùng họ đã đường ai nấy đi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.