Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fēndàoyángbiāo

Nghĩa tiếng Việt

đường ai nấy đi (vì mục tiêu khác nhau)

Âm Hán Việt

phân, phận đạo dương liêm

4 chữ40 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

4 nét

Bộ: (bộ sước)

12 nét

Bộ: (cái tay)

6 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

18 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ sự chia tay do không còn chung chí hướng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phân, phận đạo dương liêm

Từng chữ

  • phân, phậnphân chia
  • đạođường, tia; đạo; nói
  • dươngdơ lên, giương lên, bay lên; Dương Châu 揚州
  • liêmcái liềm, lưỡi liềm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 由于志向不同,他们最终分道扬镳。yóuyú zhìxiàng bùtóng, tāmen zuìzhōng fēndàoyángbiāo thanh 2

    Vì chí hướng khác nhau, cuối cùng họ đã đường ai nấy đi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.