Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng chủ yếu trong ngữ cảnh sinh học để chỉ việc tuyến cơ thể tiết ra chất dịch
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phân bí
Từng chữ
- 分phânphân chia
- 泌bísông Bí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 运动可以促进人体内啡肽的分泌。
Vận động có thể thúc đẩy sự tiết ra endorphin trong cơ thể.
- 胃酸分泌过多会引起胃部不适。
Tiết acid dạ dày quá nhiều sẽ gây ra khó chịu cho dạ dày.
- 这种植物的叶子会分泌一种黏液。
Lá của loài thực vật này sẽ tiết ra một chất dịch dính.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.