Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ việc đi lại, di chuyển nói chung trong đời sống hàng ngày hoặc các dịp lễ tết
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xuất hành
Từng chữ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 行hànhđi; làm; hàng, dãy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa出行 rộng hơn 旅行: 出行 chỉ bất kỳ việc đi lại nào (hàng ngày, công tác, du lịch), 旅行 chuyên nghĩa du lịch. Dùng nhiều trong giao thông, ứng dụng di chuyển.
Câu ví dụ
- 春节期间出行的人特别多。
Dịp Tết Nguyên Đán số người di chuyển đặc biệt đông.
- 这款应用可以帮你规划出行路线。
Ứng dụng này có thể giúp bạn lập kế hoạch lộ trình di chuyển.
- 下雨天出行要注意安全。
Khi trời mưa đi ra ngoài phải chú ý an toàn.
- 共享单车方便了市民的日常出行。
Xe đạp chia sẻ đã giúp việc di chuyển hàng ngày của người dân trở nên thuận tiện hơn.
Kết hợp thường gặp
- 出行方式
phương tiện/cách thức di chuyển
- 日常出行
di chuyển hàng ngày
- 出行计划
kế hoạch đi lại
- 绿色出行
di chuyển xanh (thân thiện môi trường)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.