Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ cập vật, thường mang tân ngữ trực tiếp chỉ đối tượng được nhìn chăm chú
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ngưng thị
Từng chữ
- 凝ngưngngưng đọng
- 视thịnhìn kỹ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 母亲温柔地凝视着熟睡的孩子。
Người mẹ dịu dàng ngắm nhìn đứa con đang ngủ say.
- 他站在窗前默默凝视着远方。
Anh ấy đứng trước cửa sổ lặng lẽ nhìn đăm đăm về phía xa.
- 两人深情凝视,一言不发。
Hai người nhìn nhau đắm đuối, không nói một lời.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.