Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ cái gì đó không tốt lắm nhưng vẫn chấp nhận được, dùng tạm thời. Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái khiêm tốn hoặc chấp nhận thực tế.
Câu ví dụ
- 这就凑合了
Thế này là tạm được rồi
- 设备虽然旧但还能凑合用
Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn dùng tạm được
- 我们就凑合吃点面条吧
Chúng ta cứ tạm ăn chút mì cho qua bữa
Kết hợp thường gặp
- 凑合用
- 凑合一下
- 勉强凑合
- 凑合着
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.