Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chính trong câu, theo sau bởi một hành động được phép thực hiện
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chuẩn hứa
Từng chữ
- 准chuẩnchuẩn mực; theo như, cứ như (trích dẫn)
- 许hứakhen; hứa hẹn; rất, lắm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 允许 (yǔnxǔ); thường dùng khi người có thẩm quyền (cơ quan, tổ chức, cấp trên) chính thức chấp thuận cho người cấp dưới.
Câu ví dụ
- 学校准许学生在图书馆使用手机。
Trường cho phép học sinh dùng điện thoại trong thư viện.
- 政府准许外资进入这个行业。
Chính phủ cho phép vốn nước ngoài vào ngành này.
- 在得到家长准许之前,孩子不能参加这次活动。
Trước khi được phụ huynh cho phép, trẻ không thể tham gia hoạt động này.
- 经理准许他提前下班。
Quản lý cho phép anh ấy tan ca sớm.
Kết hợp thường gặp
- 获得准许
được cho phép, được cấp phép
- 不予准许
không cho phép, bác đơn
- 准许进入
cho phép vào
- 经批准许
được cấp phép, được chấp thuận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.