Nghĩa tiếng Việt
Lĩnh vực ít người biết đến hoặc ít phổ biến; kết quả bất ngờ (trong thể thao/cá cược) mà ít ai đoán được. Hán-Việt: 「lãnh môn」— lãnh (lạnh, ít người lui tới) + môn (cửa, môn phái, lĩnh vực).
Âm Hán Việt
lãnh môn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như ngành học, nghề nghiệp hoặc kết quả thi đấu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lãnh môn
Từng chữ
- 冷lãnhlạnh lẽo; lặng lẽ
- 门môncái cửa; loài, loại, thứ, môn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐối lập với 热门 (rèmén — ngành hot, phổ biến). Trong thể thao/cá cược, 冷门 chỉ kết quả gây bất ngờ khi đội/người ít được đánh giá cao lại thắng.
Câu ví dụ
- 他研究的是一个很冷门的历史领域。
Anh ấy nghiên cứu một lĩnh vực lịch sử rất ít người biết đến.
- 这场比赛出现了冷门,夺冠的是实力较弱的队。
Trận đấu này xuất hiện kết quả bất ngờ, đội vô địch lại là đội yếu hơn.
- 学这个专业是冷门,就业比较难。
Học ngành này là ngành ít người học, tìm việc khá khó.
- 他爱好的是冷门音乐,很少有人听过。
Anh ấy yêu thích thể loại nhạc ít người biết, rất hiếm ai đã từng nghe.
Kết hợp thường gặp
- 冷门专业
ngành học ít người chọn
- 冷门爆出
kết quả bất ngờ xuất hiện
- 冷门领域
lĩnh vực ít người biết đến
- 热门与冷门
ngành hot và ngành kén người
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.