Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: lãnh khí. Dùng phổ biến ở Đài Loan, Hồng Kông, Singapore và miền Nam Trung Quốc. Miền Bắc Trung Quốc thường dùng 空调 (kōngtiáo). Hai từ đều chỉ điều hoà không khí.
Câu ví dụ
- 夏天开冷气很舒服
Bật điều hoà mùa hè thật thoải mái
- 冷气开太强,我有点冷
Máy lạnh mở quá mạnh, tôi hơi lạnh
- 这个房间没有冷气
Phòng này không có máy lạnh
- 冷气费用很高
Chi phí điều hoà rất cao
Kết hợp thường gặp
- 开冷气
bật điều hoà
- 关冷气
tắt điều hoà
- 冷气机
máy điều hoà
- 冷气房
phòng có điều hoà
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.