Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai nghĩa: (1) lịch sử — Chiến tranh Lạnh Mỹ-Xô 1947-1991; (2) thông tục — hai người giận nhau không nói chuyện. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
Câu ví dụ
- 美苏之间的冷战持续了几十年。
Cuộc chiến tranh lạnh giữa Mỹ và Liên Xô kéo dài hàng chục năm.
- 冷战结束后,世界格局发生了很大变化。
Sau khi chiến tranh lạnh kết thúc, cục diện thế giới thay đổi rất lớn.
- 两人吵架后冷战了一个星期。
Hai người cãi nhau xong rồi im lặng không nói chuyện với nhau suốt một tuần.
- 他们之间进入了冷战状态。
Giữa họ đã bước vào trạng thái chiến tranh lạnh (không ai nói chuyện với ai).
Kết hợp thường gặp
- 冷战时期
thời kỳ chiến tranh lạnh
- 冷战结束
chiến tranh lạnh kết thúc
- 进入冷战
bước vào trạng thái chiến tranh lạnh
- 新冷战
chiến tranh lạnh mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.