Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

chōngfēngxiànzhèn

Nghĩa tiếng Việt

xông pha trận mạc; dũng cảm đi đầu

Âm Hán Việt

xung phong hãm trận

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 冫 (băng, nước đá)

6 nét

Bộ: 钅 (vàng, tiền)

12 nét

Bộ: 阝 (gò đất)

10 nét

Bộ: 阝 (gò đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ sự dũng cảm đối mặt với khó khăn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xung phong hãm trận

Từng chữ

  • 冲xungxông tới, lao vào; pha (nước sôi); va chạm
  • 锋phongngọn giáo, mũi dao
  • 陷hãmrơi vào, lún xuống; hãm hại; cạm bẫy
  • 阵trậntrận đánh; trận, cơn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.