Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là 照片 hoặc các đồ vật cần làm sạch bằng dòng nước chảy
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xung tẩy
Từng chữ
- 冲xunghoà lẫn; thơ ấu, bé; vọt lên
- 洗tẩyrửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaRửa sạch hoặc rửa ảnh.
Câu ví dụ
- 冲洗照片
rửa ảnh
- 冲洗厕所
rửa nhà vệ sinh
- 冲洗干净
rửa sạch
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.