Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa军官 chỉ sĩ quan nói chung; cấp bậc cụ thể có 将军 (tướng), 校官 (cấp tá), 尉官 (cấp úy).
Câu ví dụ
- 他是一名优秀的军官。
Anh ấy là một sĩ quan xuất sắc.
- 军官们正在讨论作战计划。
Các sĩ quan đang thảo luận kế hoạch tác chiến.
- 他从普通士兵晋升为军官。
Anh ấy thăng chức từ binh lính thường lên sĩ quan.
- 这位军官以身作则,深受士兵爱戴。
Vị sĩ quan này làm gương cho mọi người và được binh lính yêu mến.
Kết hợp thường gặp
- 高级军官
sĩ quan cao cấp
- 军官学校
trường sĩ quan
- 现役军官
sĩ quan tại ngũ
- 军官团
đoàn sĩ quan
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.