Từ vựng tiếng Trung
jūn*guān

Nghĩa tiếng Việt

Quân quan — sĩ quan quân đội, người có cấp bậc chỉ huy trong lực lượng vũ trang.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mũ che)

6 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

军官 chỉ sĩ quan nói chung; cấp bậc cụ thể có 将军 (tướng), 校官 (cấp tá), 尉官 (cấp úy).

Câu ví dụ

  • 他是一名优秀的军官。Tā shì yī míng yōuxiù de jūnguān. thanh 1

    Anh ấy là một sĩ quan xuất sắc.

  • 军官们正在讨论作战计划。Jūnguānmen zhèngzài tǎolùn zuòzhàn jìhuà. thanh 1

    Các sĩ quan đang thảo luận kế hoạch tác chiến.

  • 他从普通士兵晋升为军官。Tā cóng pǔtōng shìbīng jìnshēng wéi jūnguān. thanh 1

    Anh ấy thăng chức từ binh lính thường lên sĩ quan.

  • 这位军官以身作则,深受士兵爱戴。Zhè wèi jūnguān yǐ shēn zuò zé, shēn shòu shìbīng àidài. thanh 4

    Vị sĩ quan này làm gương cho mọi người và được binh lính yêu mến.

Kết hợp thường gặp

  • 高级军官gāojí jūnguān thanh 1

    sĩ quan cao cấp

  • 军官学校jūnguān xuéxiào thanh 1

    trường sĩ quan

  • 现役军官xiànyì jūnguān thanh 4

    sĩ quan tại ngũ

  • 军官团jūnguāntuan thanh 1

    đoàn sĩ quan

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.