Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa写字楼 là cách gọi ở Đại Lục và Hồng Kông cho tòa nhà văn phòng. Đài Loan thường dùng 办公大楼. Lượng từ đi kèm: 栋 (dòng).
Câu ví dụ
- 公司搬进了新的写字楼
Công ty đã chuyển vào tòa nhà văn phòng mới
- 这栋写字楼有三十层
Tòa nhà văn phòng này có ba mươi tầng
- 写字楼附近有很多餐厅和咖啡馆
Gần tòa nhà văn phòng có rất nhiều nhà hàng và quán cà phê
- 租一层写字楼需要多少钱
Thuê một tầng văn phòng tốn bao nhiêu tiền
Kết hợp thường gặp
- 高档写字楼
cao ốc văn phòng cao cấp
- 写字楼租金
tiền thuê văn phòng
- 写字楼大堂
sảnh tòa nhà văn phòng
- 商务写字楼
tòa nhà văn phòng thương mại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.