Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ địa điểm, thường đi kèm lượng từ '栋' hoặc '座'
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tả tự lâu
Từng chữ
- 写tảviết, chép; dốc hết ra, tháo ra; đúc tượng
- 字tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn
- 楼lâucái lầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa写字楼 là cách gọi ở Đại Lục và Hồng Kông cho tòa nhà văn phòng. Đài Loan thường dùng 办公大楼. Lượng từ đi kèm: 栋 (dòng).
Câu ví dụ
- 公司搬进了新的写字楼
Công ty đã chuyển vào tòa nhà văn phòng mới
- 这栋写字楼有三十层
Tòa nhà văn phòng này có ba mươi tầng
- 写字楼附近有很多餐厅和咖啡馆
Gần tòa nhà văn phòng có rất nhiều nhà hàng và quán cà phê
- 租一层写字楼需要多少钱
Thuê một tầng văn phòng tốn bao nhiêu tiền
Kết hợp thường gặp
- 高档写字楼
cao ốc văn phòng cao cấp
- 写字楼租金
tiền thuê văn phòng
- 写字楼大堂
sảnh tòa nhà văn phòng
- 商务写字楼
tòa nhà văn phòng thương mại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.