Từ vựng tiếng Trung
xiě*zì*lóu

Nghĩa tiếng Việt

tả tự lâu — tòa nhà văn phòng, cao ốc văn phòng

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trùm khăn)

5 nét

Bộ: (con)

6 nét

Bộ: (gỗ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

写字楼 là cách gọi ở Đại Lục và Hồng Kông cho tòa nhà văn phòng. Đài Loan thường dùng 办公大楼. Lượng từ đi kèm: 栋 (dòng).

Câu ví dụ

  • 公司搬进了新的写字楼Gōngsī bānjìnle xīn de xiězìlóu thanh 1

    Công ty đã chuyển vào tòa nhà văn phòng mới

  • 这栋写字楼有三十层Zhè dòng xiězìlóu yǒu sānshí céng thanh 4

    Tòa nhà văn phòng này có ba mươi tầng

  • 写字楼附近有很多餐厅和咖啡馆Xiězìlóu fùjìn yǒu hěn duō cāntīng hé kāfēiguǎn thanh 3

    Gần tòa nhà văn phòng có rất nhiều nhà hàng và quán cà phê

  • 租一层写字楼需要多少钱Zū yī céng xiězìlóu xūyào duōshǎo qián thanh 1

    Thuê một tầng văn phòng tốn bao nhiêu tiền

Kết hợp thường gặp

  • 高档写字楼gāodàng xiězìlóu thanh 1

    cao ốc văn phòng cao cấp

  • 写字楼租金xiězìlóu zūjīn thanh 3

    tiền thuê văn phòng

  • 写字楼大堂xiězìlóu dàtáng thanh 3

    sảnh tòa nhà văn phòng

  • 商务写字楼shāngwù xiězìlóu thanh 1

    tòa nhà văn phòng thương mại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.