Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm liên từ thường đứng đầu phân câu thứ hai để bổ sung lý do, khi làm động từ nghĩa là để sau hãy bàn
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tái thuyết
Từng chữ
- 再táilại, lần nữa; làm lại
- 说thuyếtnói, giảng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ hơn nữa.
Câu ví dụ
- 我不想去,再说天气也不好。
Tôi không muốn đi, hơn nữa thời tiết cũng không tốt.
- 现在太晚了,再说我也很累。
Bây giờ muộn quá rồi, hơn nữa tôi cũng rất mệt.
- 他没有经验,再说身体也不太好。
Anh ấy không có kinh nghiệm, hơn nữa sức khỏe cũng không tốt lắm.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.