Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ như bàn bạc hoặc giải quyết để chỉ việc công vụ, phân biệt với việc tư
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công sự
Từng chữ
- 公côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
- 事sựviệc; làm việc; thờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng phân biệt với '私事' (việc riêng). Thường đi kèm '办' (xử lý), '出差' (công tác), hoặc thành ngữ '公事公办'.
Câu ví dụ
- 办公事
Xử lý việc công
- 因公事出差
Đi công tác vì việc công
- 公事公办
Việc công làm theo quy định
- 私事与公事
việc riêng và việc công
Kết hợp thường gặp
- 公事出差
đi công tác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.