Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng phân biệt với '私事' (việc riêng). Thường đi kèm '办' (xử lý), '出差' (công tác), hoặc thành ngữ '公事公办'.
Câu ví dụ
- 办公事
Xử lý việc công
- 因公事出差
Đi công tác vì việc công
- 公事公办
Việc công làm theo quy định
- 私事与公事
việc riêng và việc công
Kết hợp thường gặp
- 公事出差
đi công tác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.