Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ những người có tư tưởng hoặc hành động đi trước thời đại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiên hành, hàng, hạnh, hạng, hãng giả
Từng chữ
- 先tiêntrước
- 行hành, hàng, hạnh, hạng, hãngđi; làm; hàng, dãy
- 者giảngười; một đại từ thay thế
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他是民主革命的先行者。
Ông ấy là người tiên phong của cách mạng dân chủ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.