Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xiānlǐhòubīng

Nghĩa tiếng Việt

trước lễ sau binh, dùng biện pháp hòa bình trước rồi mới dùng vũ lực

Âm Hán Việt

tiên lễ hậu binh

4 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

6 nét

Bộ: (tỏ rõ; mách bảo)

5 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (tám, 8)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ chiến lược ngoại giao hoặc giải quyết mâu thuẫn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tiên lễ hậu binh

Từng chữ

  • tiêntrước
  • lễlễ nghi
  • hậuhoàng hậu, vợ vua
  • binhvũ khí; quân lính; quân sự

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们还是先礼后兵吧。wǒmen háishì xiānlǐhòubīng ba thanh 3

    Chúng ta cứ dùng cách hòa bình trước đã, nếu không được thì mới dùng biện pháp mạnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.