Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc trả nợ, bồi thường, hoặc trả ơn.
Câu ví dụ
- 偿还贷款
Trả nợ vay
- 需要时间偿还
Cần thời gian để trả
- 无法偿还债务
Không thể trả nợ
- 偿还人情
Trả ơn người giúp đỡ
- 逐步偿还
Trả dần dần
Kết hợp thường gặp
- 偿还债务
trả nợ
- 偿还能力
khả năng trả nợ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.