Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
dàoxíngnìshī

Nghĩa tiếng Việt

làm việc trái đạo lý, đi ngược lại thời đại

Âm Hán Việt

đảo hành, hàng, hạnh, hạng, hãng nghịch thi, thí

4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (đi; làm; hàng, dãy)

6 nét

Bộ: (bộ sước)

9 nét

Bộ: (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ hành vi đi ngược lại lợi ích chung hoặc lẽ phải

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đảo hành, hàng, hạnh, hạng, hãng nghịch thi, thí

Từng chữ

  • đảolật ngược, đổ, ngã; đổi
  • hành, hàng, hạnh, hạng, hãngđi; làm; hàng, dãy
  • nghịchtrái ngược
  • thi, thíthực hiện, tiến hành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.