Từ vựng tiếng Trung
dào*shi

Nghĩa tiếng Việt

thực tế, ngược lại, lại là

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (ngày)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

phó từ

Dùng để nhấn mạnh sự đối lập hoặc nhấn mạnh ý kiến cá nhân. Thường đi sau chủ ngữ hoặc đầu câu so sánh.

Câu ví dụ

    Kết hợp thường gặp

    • 倒是 thanh 5
    • 我倒是 thanh 5
    • 倒是不 thanh 5
    • 反而倒是 thanh 5

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.