Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự nhượng bộ, ngữ khí chuyển ngoặt hoặc ngữ khí dò hỏi
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
đảo thị
Từng chữ
- 倒đảolật ngược, đổ, ngã; đổi
- 是thịlà; đúng
Tầng từ vựng
Dùng để nhấn mạnh sự đối lập hoặc nhấn mạnh ý kiến cá nhân. Thường đi sau chủ ngữ hoặc đầu câu so sánh.
Câu ví dụ
Kết hợp thường gặp
- 倒是
- 我倒是
- 倒是不
- 反而倒是
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.