Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để mô tả vẻ đẹp thon dài (ngón tay, chân, cổ, vóc dáng...).
Câu ví dụ
- 修长的手指
Ngón tay thon dài
- 身材修长
Vóc dáng thon dài, cao dong dáng
- 修长的双腿
Hai chân thon dài
- 修长的脖子
Cổ thon dài
- 修长的身形
Vóc dáng thon dài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.