Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng cho văn bản, kế hoạch, luật lệ hoặc quần áo để làm cho phù hợp hơn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tu cải
Từng chữ
- 修tutu hành; tu sửa
- 改cảisửa đổi, thay đổi
Tầng từ vựng
Thường dùng cho văn bản, kế hoạch, ý kiến. Trong văn soạn thảo, 修改 có thể dùng cho cả sửa lỗi và cải thiện nội dung. Từ liên quan: 修订 'biên tập, sửa lại', 改进 'cải tiến', 调整 'điều chỉnh'.
Câu ví dụ
- 老师让我修改这篇作文。
- 我们需要修改计划。
Kết hợp thường gặp
- 修改文章
- 修改意见
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.