Từ vựng tiếng Trung
biàn*yú便

Nghĩa tiếng Việt

tiện cho, thuận tiện cho (+ động từ/cụm động từ theo sau)

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (hai)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

便于 luôn đi với động từ hoặc cụm động từ theo sau (便于 + V). Trang trọng hơn 方便 trong khẩu ngữ. Thường gặp trong hướng dẫn, tài liệu kỹ thuật, văn bản hành chính.

Câu ví dụ

  • 这个设计便于使用。Zhège shèjì biànyú shǐyòng. thanh 4

    Thiết kế này thuận tiện cho việc sử dụng.

  • 请用简单的语言,便于理解。Qǐng yòng jiǎndān de yǔyán, biànyú lǐjiě. thanh 3

    Hãy dùng ngôn ngữ đơn giản để dễ hiểu hơn.

  • 我们提前做好准备,便于明天的工作。Wǒmen tíqián zuò hǎo zhǔnbèi, biànyú míngtiān de gōngzuò. thanh 3

    Chúng ta chuẩn bị trước để thuận tiện cho công việc ngày mai.

  • 请填写您的联系方式,便于我们联系您。Qǐng tiánxiě nín de liánxì fāngshì, biànyú wǒmen liánxì nín. thanh 3

    Vui lòng điền thông tin liên hệ để chúng tôi tiện liên lạc với bạn.

Kết hợp thường gặp

  • 便于管理biànyú guǎnlǐ thanh 4

    tiện cho việc quản lý

  • 便于携带biànyú xiédài thanh 4

    tiện mang theo, dễ cầm tay

  • 便于操作biànyú cāozuò thanh 4

    dễ thao tác, tiện sử dụng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.