Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ để chỉ sự thuận tiện cho hành động đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiện vu
Từng chữ
- 便tiệnthuận lợi, thuận tiện; ỉa, đái; phân, nước giải; liền, bèn, làm ngay
- 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa便于 luôn đi với động từ hoặc cụm động từ theo sau (便于 + V). Trang trọng hơn 方便 trong khẩu ngữ. Thường gặp trong hướng dẫn, tài liệu kỹ thuật, văn bản hành chính.
Câu ví dụ
- 这个设计便于使用。
Thiết kế này thuận tiện cho việc sử dụng.
- 请用简单的语言,便于理解。
Hãy dùng ngôn ngữ đơn giản để dễ hiểu hơn.
- 我们提前做好准备,便于明天的工作。
Chúng ta chuẩn bị trước để thuận tiện cho công việc ngày mai.
- 请填写您的联系方式,便于我们联系您。
Vui lòng điền thông tin liên hệ để chúng tôi tiện liên lạc với bạn.
Kết hợp thường gặp
- 便于管理
tiện cho việc quản lý
- 便于携带
tiện mang theo, dễ cầm tay
- 便于操作
dễ thao tác, tiện sử dụng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.