Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ tâm lý, có thể mang tân ngữ trực tiếp và kết hợp được với các phó từ chỉ mức độ như rất, cực kỳ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bội phục
Từng chữ
- 佩bộingọc bội (ngọc đeo trước ngực)
- 服phụcquần áo; phục tùng, phục dịch; làm việc; uống vào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: khâm phục
Câu ví dụ
- 我真的很佩服他的勇气和毅力。
Tôi thực sự rất khâm phục dũng khí và nghị lực của anh ấy.
- 大家都非常佩服这位老教授。
Mọi người đều vô cùng kính phục vị giáo sư già này.
- 他的专业知识让人不得不佩服。
Kiến thức chuyên môn của anh ấy khiến người ta không thể không khâm phục.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.