Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như cải thiện, học tập, hoặc đi kèm tính từ miêu tả lối sống
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tác phong
Từng chữ
- 作táclàm, tạo nên
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他的工作作风非常严谨。
Phong cách làm việc của anh ấy rất nghiêm túc và cẩn trọng.
- 这种作风深受大家的欢迎。
Phong cách làm việc này được mọi người vô cùng đón nhận.
- 我们要发扬艰苦奋斗的优良作风。
Chúng ta cần phát huy tác phong tốt đẹp là gian khổ phấn đấu.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.