Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCụm cố định, thường đứng đầu câu hoặc trước động từ; mang sắc thái cảm thán, khuyên nhủ — không dùng trong văn học thuật.
Câu ví dụ
- 你何苦非要坚持呢
Bạn hà tất cứ phải cố chấp như vậy
- 何苦跟自己过不去
Hà tất phải làm khó bản thân mình
- 何苦为这种小事烦恼
Hà tất phải phiền não vì chuyện vặt vãnh thế này
- 已经这样了,何苦再后悔
Đã thế rồi, tiếc nuối thêm mà làm gì
Kết hợp thường gặp
- 何苦呢
làm khổ thêm làm gì (cảm thán)
- 何苦自找麻烦
hà tất tự chuốc phiền vào thân
- 又何苦
lại hà tất phải...
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.