Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu phân câu thứ hai để khuyên ngăn ai đó không nên làm một việc không đáng hoặc tự làm khổ mình
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
hà khổ
Từng chữ
- 何hànào (trong hà nhân, hà xứ, ...)
- 苦khổkhổ cực; cố gắng hết sức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCụm cố định, thường đứng đầu câu hoặc trước động từ; mang sắc thái cảm thán, khuyên nhủ — không dùng trong văn học thuật.
Câu ví dụ
- 你何苦非要坚持呢
Bạn hà tất cứ phải cố chấp như vậy
- 何苦跟自己过不去
Hà tất phải làm khó bản thân mình
- 何苦为这种小事烦恼
Hà tất phải phiền não vì chuyện vặt vãnh thế này
- 已经这样了,何苦再后悔
Đã thế rồi, tiếc nuối thêm mà làm gì
Kết hợp thường gặp
- 何苦呢
làm khổ thêm làm gì (cảm thán)
- 何苦自找麻烦
hà tất tự chuốc phiền vào thân
- 又何苦
lại hà tất phải...
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.