Từ vựng tiếng Trung
hé*kǔ

Nghĩa tiếng Việt

Hà tất phải khổ như vậy; cụm từ diễn đạt sự không cần thiết phải chịu đựng hay cố gắng quá mức — thường là lời khuyên nhẹ nhàng hoặc than thở. Hà-khổ (何苦): 何 sao phải + 苦 khổ cực.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cụm cố định, thường đứng đầu câu hoặc trước động từ; mang sắc thái cảm thán, khuyên nhủ — không dùng trong văn học thuật.

Câu ví dụ

  • 你何苦非要坚持呢Nǐ hékǔ fēi yào jiānchí ne thanh 3

    Bạn hà tất cứ phải cố chấp như vậy

  • 何苦跟自己过不去Hékǔ gēn zìjǐ guòbuqù thanh 2

    Hà tất phải làm khó bản thân mình

  • 何苦为这种小事烦恼Hékǔ wèi zhè zhǒng xiǎo shì fánnǎo thanh 2

    Hà tất phải phiền não vì chuyện vặt vãnh thế này

  • 已经这样了,何苦再后悔Yǐjīng zhèyàng le, hékǔ zài hòuhuǐ thanh 3

    Đã thế rồi, tiếc nuối thêm mà làm gì

Kết hợp thường gặp

  • 何苦呢hékǔ ne thanh 2

    làm khổ thêm làm gì (cảm thán)

  • 何苦自找麻烦hékǔ zì zhǎo máfan thanh 2

    hà tất tự chuốc phiền vào thân

  • 又何苦yòu hékǔ thanh 4

    lại hà tất phải...

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.