Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tǐyùyùndòng体

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động thể dục thể thao

Âm Hán Việt

thể dục vận động

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

7 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

8 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

7 nét

Bộ: 力 (sức lực)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ chung các hoạt động rèn luyện sức khỏe

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thể dục vận động

Từng chữ

  • 体thểthân, mình; hình thể; dạng
  • 育dụcnuôi nấng
  • 运vậnsự may mắn, vận may; sự chuyên trở
  • 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.