Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tǐtǒng

Nghĩa tiếng Việt

thể thống, quy củ, phép tắc

Âm Hán Việt

thể thống

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong câu phủ định để chỉ sự thiếu phép tắc, mất mặt

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thể thống

Từng chữ

  • thểthân, mình; hình thể; dạng
  • thốngmối tơ; dòng, hệ thống; thống trị

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 大吵大闹,成何体统!Dà chǎo dà nào, chéng hé tǐtǒng! thanh 4

    Ồn ào náo loạn, còn ra thể thống gì nữa!

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.