Từ vựng tiếng Trung
zhù*chù

Nghĩa tiếng Việt

Trú xứ — nơi ở, chỗ cư trú; chỉ địa điểm sinh sống hoặc tạm trú của một người.

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (đi chậm)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

住处 mang tính trung lập, dùng cho cả nơi ở thường xuyên lẫn tạm trú; 住所 (trú sở) trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý.

Câu ví dụ

  • 你现在的住处在哪里Nǐ xiànzài de zhùchù zài nǎlǐ thanh 3

    Nơi ở hiện tại của bạn ở đâu?

  • 他还没有找到合适的住处Tā hái méiyǒu zhǎodào héshì de zhùchù thanh 1

    Anh ấy vẫn chưa tìm được chỗ ở phù hợp

  • 请告诉我你的住处Qǐng gàosù wǒ nǐ de zhùchù thanh 3

    Hãy cho tôi biết nơi ở của bạn

  • 这个城市的住处租金很贵Zhège chéngshì de zhùchù zūjīn hěn guì thanh 4

    Tiền thuê chỗ ở ở thành phố này rất đắt

Kết hợp thường gặp

  • 临时住处línshí zhùchù thanh 2

    nơi ở tạm thời

  • 找住处zhǎo zhùchù thanh 3

    tìm chỗ ở

  • 固定住处gùdìng zhùchù thanh 4

    nơi ở cố định

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.