Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa住处 mang tính trung lập, dùng cho cả nơi ở thường xuyên lẫn tạm trú; 住所 (trú sở) trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý.
Câu ví dụ
- 你现在的住处在哪里
Nơi ở hiện tại của bạn ở đâu?
- 他还没有找到合适的住处
Anh ấy vẫn chưa tìm được chỗ ở phù hợp
- 请告诉我你的住处
Hãy cho tôi biết nơi ở của bạn
- 这个城市的住处租金很贵
Tiền thuê chỗ ở ở thành phố này rất đắt
Kết hợp thường gặp
- 临时住处
nơi ở tạm thời
- 找住处
tìm chỗ ở
- 固定住处
nơi ở cố định
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.