Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ địa điểm hoặc vị trí địa lý để xác định tọa độ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vị vu
Từng chữ
- 位vịvị trí
- 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho mô tả vị trí địa lý hoặc toạ độ. Trang trọng hơn 在.
Câu ví dụ
- 学校位于市中心
Trường học nằm ở trung tâm thành phố
- 图书馆位于校园东部
Thư viện toạ lạc ở phía đông khuôn viên trường
- 这家餐厅位于海边
Nhà hàng này nằm ven biển
- 北京位于中国北部
Bắc Kinh toạ lạc ở phía bắc Trung Quốc
Kết hợp thường gặp
- 位于
nằm ở/toạ lạc tại
- 方位
vị trí/phương hướng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.