Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho mô tả vị trí địa lý hoặc toạ độ. Trang trọng hơn 在.
Câu ví dụ
- 学校位于市中心
Trường học nằm ở trung tâm thành phố
- 图书馆位于校园东部
Thư viện toạ lạc ở phía đông khuôn viên trường
- 这家餐厅位于海边
Nhà hàng này nằm ven biển
- 北京位于中国北部
Bắc Kinh toạ lạc ở phía bắc Trung Quốc
Kết hợp thường gặp
- 位于
nằm ở/toạ lạc tại
- 方位
vị trí/phương hướng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.