Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ đi kèm với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng xuất hiện đồng thời
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bạn tuỳ
Từng chữ
- 伴bạnbạn bè; người đồng sự
- 随tuỳtuỳ theo; đời nhà Tuỳ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 随着经济的发展,也伴随着一些环境问题。
Cùng với sự phát triển kinh tế, cũng đi kèm với một số vấn đề môi trường.
- 优美的音乐伴随着观众们步入大厅。
Tiếng nhạc tuyệt mỹ đồng hành cùng các khán giả bước vào đại sảnh.
- 成长的过程往往伴随着无数的挑战。
Quá trình trưởng thành thường đi kèm với vô số thử thách.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.