Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể mang tân ngữ trực tiếp phía sau để chỉ đối tượng chịu tổn thương về thể xác hoặc tinh thần
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thương hại
Từng chữ
- 伤thươngđau đớn
- 害hạihãm hại; hại, có hại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc gây tổn thương về thể chất hoặc tinh thần. Có thể dùng cho cả con người và vật.
Câu ví dụ
- 这件事伤害了他的感情
Việc này đã làm tổn thương cảm xúc của anh ấy
- 吸烟会伤害健康
Hút thuốc lá sẽ gây hại cho sức khỏe
- 不要伤害别人
Đừng làm hại người khác
- 他受到了严重的伤害
Anh ấy đã chịu tổn thương nghiêm trọng
Kết hợp thường gặp
- 受到伤害
bị tổn thương
- 身体伤害
tổn thương cơ thể
- 感情伤害
tổn thương tình cảm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.