Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ tin đồn thất thiệt hoặc làm động từ với nghĩa truyền tai nhau
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
truyền ngôn
Từng chữ
- 传truyềntruyền
- 言ngônnói; lời nói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ tin đồn.
Câu ví dụ
- 公司发言人出面澄清了关于裁员的传言。
Người phát ngôn của công ty đã đứng ra làm rõ tin đồn liên quan đến việc cắt giảm nhân sự.
- 我们不能轻易相信那些没有证实的传言。
Chúng ta không thể dễ dàng tin vào những tin đồn chưa được xác thực đó.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.