Từ vựng tiếng Trung
yōu*shēng*liè*tài

Nghĩa tiếng Việt

người mạnh tồn tại

4 chữ45 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

17 nét

Bộ: (trăng)

12 nét

Bộ: (sức mạnh)

9 nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ chỉ quy luật người mạnh tồn tại, người yếu bị đào thải. Dùng trong sinh học, kinh tế.

Câu ví dụ

  • 优胜劣汰是自然规律Yōushēngliètài shì zìrán guīlǜ thanh 1

    Người mạnh tồn tại là quy luật tự nhiên

  • 市场竞争优胜劣汰Shìchǎng jìngzhēng yōushēngliètài thanh 4

    Thị trường cạnh tranh người mạnh tồn tại

  • 优胜劣汰的原则Yōushēngliètài de yuánzé thanh 1

    Nguyên tắc người mạnh tồn tại

Kết hợp thường gặp

  • 优胜劣汰是 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.