Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ quy luật người mạnh tồn tại, người yếu bị đào thải. Dùng trong sinh học, kinh tế.
Câu ví dụ
- 优胜劣汰是自然规律
Người mạnh tồn tại là quy luật tự nhiên
- 市场竞争优胜劣汰
Thị trường cạnh tranh người mạnh tồn tại
- 优胜劣汰的原则
Nguyên tắc người mạnh tồn tại
Kết hợp thường gặp
- 优胜劣汰是
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.