Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng sau chủ ngữ hoặc làm danh từ sau các động từ như 需要, 得到
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hưu tức
Từng chữ
- 休hưunghỉ ngơi; thôi, dừng; tốt lành
- 息tứchơi thở; than vãn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ, có thể tách ra dùng 休 hoặc 恣 trong văn cảnh cổ, nhưng hiện nay dùng liền. Phân biệt với 歇 (nghỉ ngơi ngắn): 休息 thiên về nghỉ để hồi phục sức, 歉 thiên về nghỉ ngắn.
Câu ví dụ
- 我累了,想休息一下
Tôi mệt rồi, muốn nghỉ ngơi một chút
- 大家休息十分钟
Mọi người nghỉ mười phút
- 周末在家休息
Cuối tuần ở nhà nghỉ ngơi
- 让眼睛休息一会儿
Để mắt nghỉ ngơi một lúc
Kết hợp thường gặp
- 休息室
phòng nghỉ
- 休息时间
thời gian nghỉ ngơi
- 好好休息
nghỉ ngơi cho thật tốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.