Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaxí (mong ngóng) + đồ (mưu đồ, ý đồ) — có toan tính, mưu đồ
Câu ví dụ
- 企图逃跑
cố gắng trốn thoát
- 有不良企图
có mưu đồ xấu
- 企图心
am tính, toan tính
- 毫无企图
không có toan tính gì
Kết hợp thường gặp
- 不良企图
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.