Từ vựng tiếng Trung
qǐ*tú

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng, toan tính, mưu đồ

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (bao quanh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

xí (mong ngóng) + đồ (mưu đồ, ý đồ) — có toan tính, mưu đồ

Câu ví dụ

  • 企图逃跑qǐtú táopǎo thanh 3

    cố gắng trốn thoát

  • 有不良企图yǒu bùliáng qǐtú thanh 3

    có mưu đồ xấu

  • 企图心qǐtúxīn thanh 3

    am tính, toan tính

  • 毫无企图háo wú qǐtú thanh 2

    không có toan tính gì

Kết hợp thường gặp

  • 不良企图 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.