Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
rènqízìrán任

Nghĩa tiếng Việt

để mặc cho tự nhiên

Âm Hán Việt

nhậm, nhiệm kỳ, ki tự nhiên

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

8 nét

Bộ: 自 (tự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ))

6 nét

Bộ: 火 (lửa)

12 nét

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ thái độ không can thiệp, để sự việc tự diễn biến

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhậm, nhiệm kỳ, ki tự nhiên

Từng chữ

  • 任nhậm, nhiệmgánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm
  • 其kỳ, kicủa nó; của họ (thuộc về ngôi thứ ba); nó; chúng; họ (ngôi thứ ba); cái đó; cái ấy; việc ấy; chuyện ấy; khác; cái khác; chuyện khác; người khác
  • 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
  • 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.