Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yǐlèixǐmiàn

Nghĩa tiếng Việt

lấy nước mắt rửa mặt (đau khổ tột cùng)

Âm Hán Việt

dĩ lệ tẩy, tiển diện, miến

4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bộ: (mặt; bề mặt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ mô tả trạng thái đau buồn, khóc lóc suốt ngày

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

dĩ lệ tẩy, tiển diện, miến

Từng chữ

  • dùng, sử dụng; bởi vì; lý do
  • lệnước mắt
  • tẩy, tiểnrửa
  • diện, miếnmặt; bề mặt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 遭此大难,她终日以泪洗面。Zāo cǐ dànàn, tā zhōngrì yǐlèixǐmiàn thanh 1

    Gặp đại nạn này, cô ấy suốt ngày lấy nước mắt rửa mặt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.